european wood mouse

european wood mouse

A European wood mouse gathers seeds in a moonlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột gỗ châu Âu: Một loài gặm nhấm nhỏ, lông màu nâu vàng, hoạt động về đêm, thường sống trong rừng, cánh đồng vườn.

dụ sử dụng
  • (Chuột gỗ châu Âu được biết đến với thói quen hoạt động về đêm.)
  • (Nông dân thường tìm thấy chuột gỗ châu Âucánh đồng vườn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: Loài này thuộc họ Muridae, chi , thường được nghiên cứu trong sinh thái học vai trò trong hệ sinh thái rừng.
    • The european wood mouse plays a key role in seed dispersal. (Chuột gỗ châu Âu đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood mouse: chuột gỗ (tên gọi chung cho các loài chuột sống trong rừng).
  • Field mouse: chuột đồng (một loài tương tự nhưng thường sốngđồng ruộng).
  • Yellow-necked mouse: chuột cổ vàng (một loài họ hàng gần với ).
Từ đồng nghĩa
  • Apodemus sylvaticus: Tên khoa học của loài chuột gỗ châu Âu.
  • Long-tailed field mouse: chuột đồng đuôi dài (tên gọi khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: Đây danh từ chỉ loài, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Thành ngữ không phổ biến với tên loài động vật cụ thể này.